Yêu thíchPhần mềm quản lý phòng khám Google Sheets đầy đủ tính năng
MÔ TẢ SẢN PHẨM
Đây là hệ thống quản lý phòng khám được xây dựng bằng Google Apps Script, HTML và Google Sheets.
Thay vì sử dụng nhiều file riêng biệt, toàn bộ dữ liệu được liên kết trong một hệ thống thống nhất:

WebApp quản lý phòng khám trên Google Sheets gồm tiếp đón, hàng chờ, khám bệnh, cận lâm sàng, kê đơn, viện phí, kho dược, hồ sơ bệnh án và báo cáo.
Những đơn vị nào phù hợp sử dụng?
Sản phẩm phù hợp với:
- Phòng khám tư nhân.
- Phòng khám đa khoa.
- Phòng khám chuyên khoa.
- Phòng khám Tai Mũi Họng.
- Phòng khám Nội khoa.
- Phòng khám Nhi.
- Phòng khám Da liễu.
- Phòng khám sản phụ khoa.
- Phòng khám có nhà thuốc nội bộ.
- Cơ sở khám chữa bệnh cần quản lý dữ liệu tập trung.
Hệ thống đặc biệt phù hợp với đơn vị muốn chủ động quản lý dữ liệu trên Google Sheets và không muốn phụ thuộc hoàn toàn vào phần mềm thuê bao đóng.
Các chức năng nổi bật của phần mềm quản lý phòng khám
1. Tiếp đón bệnh nhân và quản lý lịch hẹn
Bộ phận lễ tân có thể:
- Thêm bệnh nhân mới.
- Tra cứu bệnh nhân cũ.
- Kiểm tra trùng số điện thoại hoặc CCCD.
- Tạo mã bệnh nhân tự động.
- Chọn chuyên khoa.
- Chọn bác sĩ khám.
- Chọn khám thường, khám yêu cầu hoặc ưu tiên.
- Nhập lý do khám.
- Tạo hàng chờ.
- Quản lý lịch hẹn theo ngày.
- Chuyển bệnh nhân đã đến vào hàng chờ chỉ với một thao tác.
Khi hoàn tất tiếp đón, bệnh nhân tự động xuất hiện trong danh sách chờ của bác sĩ.
2. Phòng khám bác sĩ
Bác sĩ có thể xem đúng danh sách bệnh nhân đang chờ và thực hiện toàn bộ quy trình khám trên một màn hình.
Thông tin phiếu khám gồm:
- Lý do khám.
- Bệnh sử.
- Khám lâm sàng.
- Chẩn đoán.
- Mã bệnh ICD-10.
- Huyết áp.
- Mạch.
- Nhiệt độ.
- SpO₂.
- Cân nặng.
- Chiều cao.
- Hẹn tái khám.
- Lời dặn của bác sĩ.
Các thao tác hỗ trợ:
- Lưu phiếu khám.
- In phiếu khám.
- Chỉ định cận lâm sàng.
- Chuyển sang kê đơn.
- Hoàn tất lượt khám.
- Xem lịch sử khám cũ.
- Xem kết quả cận lâm sàng đã được trả về.
3. Chỉ định cận lâm sàng
Bác sĩ có thể chọn một hoặc nhiều dịch vụ cận lâm sàng đã được cấu hình trước, chẳng hạn:
- Tổng phân tích tế bào máu.
- Đường huyết.
- Ure và Creatinin.
- Siêu âm bụng.
- X-quang ngực.
- Nội soi Tai Mũi Họng.
- Các xét nghiệm và dịch vụ khác.
Mỗi dịch vụ có thể thiết lập:
- Mã dịch vụ.
- Tên dịch vụ.
- Nhóm dịch vụ.
- Chuyên khoa áp dụng.
- Đơn vị tính.
- Giá dịch vụ.
- Trạng thái sử dụng.
Sau khi bác sĩ lưu chỉ định, bệnh nhân tự động xuất hiện tại bộ phận cận lâm sàng.
4. Nhập, ký duyệt và trả kết quả cận lâm sàng
Nhân viên hoặc bác sĩ cận lâm sàng có thể:
- Chọn bệnh nhân.
- Xem mã bệnh nhân và mã lượt khám.
- Xem các dịch vụ đã được chỉ định.
- Nhập kết quả từng dịch vụ.
- Đánh giá bình thường hoặc bất thường.
- Tải ảnh nội soi, siêu âm, X-quang.
- Tải file PDF kết quả.
- Ký duyệt kết quả.
- In phiếu kết quả.
- Tổng hợp toàn bộ kết quả.
- Trả kết quả về màn hình bác sĩ.
Tệp hình ảnh có thể được lưu trên Google Drive và liên kết đúng với bệnh nhân, lượt khám và dịch vụ tương ứng.
5. Kê đơn thuốc theo đúng bệnh nhân
Màn hình kê đơn không yêu cầu bác sĩ nhập mã bệnh nhân thủ công.
Bác sĩ có thể:
- Chọn bệnh nhân theo lượt khám.
- Xem chẩn đoán hiện tại.
- Xem tiền sử dị ứng thuốc.
- Chọn thuốc từ danh mục kho.
- Kiểm tra tồn kho.
- Nhập liều dùng.
- Nhập số lần dùng mỗi ngày.
- Nhập số ngày sử dụng.
- Tính số lượng thuốc.
- Ghi lời dặn.
- Lưu đơn thuốc.
- In đơn thuốc.
Tên thuốc, đơn vị tính và giá bán được lấy trực tiếp từ danh mục thuốc đã cấu hình trong hệ thống.
6. Nhà thuốc và cấp phát thuốc
Đơn thuốc sau khi được bác sĩ lưu sẽ chuyển sang bộ phận nhà thuốc.
Dược sĩ có thể:
- Xem đơn theo bệnh nhân.
- Kiểm tra số lượng kê.
- Kiểm tra tồn kho.
- Xác nhận cấp phát.
- Trừ kho tự động.
- Theo dõi lô thuốc.
- Theo dõi hạn sử dụng.
- In hướng dẫn dùng thuốc.
- Kiểm tra lịch sử xuất thuốc.
Hệ thống hỗ trợ cảnh báo thuốc sắp hết và thuốc gần hết hạn.
7. Quản lý viện phí và tạo hóa đơn
Khi nhập mã bệnh nhân, số điện thoại, CCCD hoặc tên bệnh nhân, hệ thống có thể tìm và tự lấy:
- Thông tin bệnh nhân.
- Lượt khám gần nhất.
- Phí khám.
- Dịch vụ cận lâm sàng đã chỉ định.
- Thuốc đã kê.
- Giá thuốc từ kho.
- Tổng số tiền cần thanh toán.
Thu ngân vẫn có thể:
- Thêm khoản thu khác.
- Điều chỉnh số lượng.
- Điều chỉnh đơn giá.
- Nhập giảm giá.
- Ghi nhận phần BHYT thanh toán.
- Thu tiền nhiều lần.
- Theo dõi công nợ.
- In phiếu thu hoặc hóa đơn.
8. Quản lý kho dược
Phân hệ kho dược hỗ trợ:
- Thêm danh mục thuốc.
- Mã thuốc.
- Hoạt chất.
- Đơn vị tính.
- Nhóm thuốc.
- Giá nhập.
- Giá bán.
- Mức tồn tối thiểu.
- Nhà cung cấp.
- Số lô.
- Ngày hết hạn.
- Nhập kho.
- Xuất kho.
- Điều chỉnh kho.
- Kiểm kê.
- Theo dõi lịch sử nhập xuất.
- Cảnh báo thuốc sắp hết.
- Cảnh báo thuốc sắp hết hạn.
- Xuất dữ liệu Excel.
9. Hồ sơ bệnh án điện tử
Mỗi bệnh nhân có một hồ sơ bệnh án điện tử tập trung.
Có thể tra cứu theo:
- Mã bệnh nhân.
- Họ tên.
- Số điện thoại.
- CCCD.
- Ngày khám.
- Bác sĩ điều trị.
- Chuyên khoa.
- Mã ICD-10.
Hồ sơ có thể bao gồm:
- Thông tin hành chính.
- Lịch sử khám.
- Phiếu khám.
- Chẩn đoán.
- Chỉ định cận lâm sàng.
- Kết quả xét nghiệm.
- Hình ảnh nội soi, siêu âm và X-quang.
- Đơn thuốc.
- Lịch sử viện phí.
- Tài liệu PDF đính kèm.
10. Báo cáo và thống kê
Ban quản lý có thể theo dõi:
- Doanh thu theo ngày.
- Doanh thu theo tháng.
- Doanh thu theo khoảng thời gian.
- Doanh thu phí khám.
- Doanh thu cận lâm sàng.
- Doanh thu thuốc.
- Số lượng bệnh nhân.
- Số lượt khám.
- Bệnh lý theo ICD-10.
- Thuốc bán chạy.
- Thuốc tồn kho thấp.
- Thuốc sắp hết hạn.
- Hiệu suất bác sĩ.
- Hoa hồng bác sĩ.
- Công nợ bệnh nhân.
Dữ liệu báo cáo được tổng hợp từ các thao tác thực tế trong hệ thống, hạn chế việc nhập số liệu lại nhiều lần.
Cấu hình hệ thống linh hoạt
Quản trị viên có thể thiết lập:
Thông tin phòng khám
- Tên phòng khám.
- Slogan.
- Logo.
- Địa chỉ.
- Hotline.
- Email.
- Website.
- Mã số thuế.
- Giờ làm việc.
Tài chính và thanh toán
- Tên ngân hàng.
- Số tài khoản.
- Chủ tài khoản.
- Phí khám mặc định.
- Nội dung chuyển khoản.
- Thông tin mã QR thanh toán.
Chuyên khoa
- Thêm chuyên khoa.
- Sửa chuyên khoa.
- Mã chuyên khoa.
- Tên chuyên khoa.
- Trạng thái hoạt động.
Danh mục dịch vụ
- Tên dịch vụ.
- Nhóm dịch vụ.
- Giá dịch vụ.
- Đơn vị tính.
- Chuyên khoa áp dụng.
- Trạng thái sử dụng.
Tài khoản nhân viên
- Tạo tài khoản.
- Phân vai trò.
- Gán chuyên khoa.
- Khóa hoặc mở tài khoản.
- Quản lý quyền sử dụng.
Phân quyền nhân viên theo từng bộ phận
Hệ thống có thể phân quyền theo vai trò:
- Quản trị viên.
- Lễ tân.
- Bác sĩ.
- Kỹ thuật viên.
- Dược sĩ.
- Thu ngân.
- Quản lý.
Ví dụ:
- Lễ tân chỉ quản lý bệnh nhân và lịch hẹn.
- Bác sĩ được khám, chỉ định và kê đơn.
- Kỹ thuật viên nhập kết quả cận lâm sàng.
- Dược sĩ cấp thuốc và quản lý kho.
- Thu ngân quản lý hóa đơn và thanh toán.
- Quản trị viên được cấu hình toàn bộ hệ thống.
Các thao tác quan trọng có thể được lưu vào nhật ký hoạt động để kiểm tra khi cần.
Ưu điểm của WebApp quản lý phòng khám Google Sheets
Dễ triển khai
Không cần cài đặt phần mềm trên từng máy. Người dùng chỉ cần mở đường dẫn WebApp bằng trình duyệt.
Dữ liệu tập trung
Các bộ phận cùng sử dụng chung một nguồn dữ liệu, giúp hạn chế nhập trùng hoặc sai bệnh nhân.
Sử dụng được trên nhiều thiết bị
Giao diện có thể sử dụng trên:
- Máy tính để bàn.
- Laptop.
- Máy tính bảng.
- Điện thoại.
Dễ tùy chỉnh
Có thể thay đổi:
- Logo.
- Tên phòng khám.
- Chuyên khoa.
- Danh mục dịch vụ.
- Giá khám.
- Giá dịch vụ.
- Danh mục thuốc.
- Mẫu phiếu in.
- Quyền nhân viên.
Chủ động quản lý dữ liệu
Dữ liệu được lưu trong Google Sheets và Google Drive thuộc tài khoản Google của đơn vị triển khai.
Sản phẩm bao gồm những gì?
Khi mua sản phẩm, khách hàng nhận được:
- Bộ mã nguồn Google Apps Script.
- Giao diện WebApp HTML.
- Hệ thống dữ liệu Google Sheets.
- Cấu trúc lưu file Google Drive.
- Màn hình đăng nhập.
- Tiếp đón và lịch hẹn.
- Hàng chờ bác sĩ.
- Phiếu khám.
- Cận lâm sàng.
- Kê đơn.
- Nhà thuốc.
- Viện phí.
- Kho dược.
- Hồ sơ bệnh án.
- Báo cáo.
- Cấu hình hệ thống.
- Hướng dẫn cài đặt và triển khai WebApp.
Lưu ý trước khi sử dụng
Sản phẩm là giải pháp WebApp quản lý nội bộ xây dựng trên nền tảng Google.
Các chức năng kết nối bên ngoài như:
- Hóa đơn điện tử.
- Zalo ZNS.
- SMS Brandname.
- Chữ ký số.
- BHYT.
- Kết nối trực tiếp máy xét nghiệm.
- DICOM hoặc PACS.
- Máy nội soi có API riêng.
cần được cấu hình bổ sung theo nhà cung cấp, thiết bị và API thực tế của khách hàng.
Đối với cơ sở khám chữa bệnh sử dụng trong hoạt động chuyên môn chính thức, đơn vị vận hành cần tự kiểm tra và tuân thủ các quy định hiện hành về hồ sơ bệnh án, bảo mật dữ liệu và lưu trữ thông tin y tế.
Vì sao nên chọn giải pháp của TNASCENT.COM?
TNASCENT.COM tập trung phát triển các hệ thống quản lý có giao diện rõ ràng, quy trình dễ sử dụng và có khả năng tùy chỉnh theo từng đơn vị.
Sản phẩm không chỉ là một bảng tính nhập liệu, mà là một WebApp có các phân hệ liên kết với nhau:
Bệnh nhân
→ Lượt khám
→ Chẩn đoán
→ Cận lâm sàng
→ Đơn thuốc
→ Viện phí
→ Kho dược
→ Hồ sơ bệnh án
→ Báo cáo
Nhờ đó, phòng khám có thể quản lý công việc tập trung và hạn chế thất thoát thông tin giữa các bộ phận.
Đăng ký mua WebApp quản lý phòng khám
Bạn đang cần một hệ thống quản lý phòng khám có thể sử dụng trên Google Sheets, giao diện đẹp, dễ thao tác và có đầy đủ các phân hệ quan trọng?
Liên hệ TNASCENT.COM để được tư vấn, xem bản demo và nhận báo giá triển khai.