47 Hai Bà Trưng, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng

Hành trang vào lớp 6: Tổng hợp ngữ pháp Tiếng Anh tiểu học cần nắm vững

PHẦN 1: HỆ THỐNG TỪ VỰNG THEO CHỦ ĐIỂM (VOCABULARY)

Đây là vốn từ tích lũy qua 5 năm, được phân loại theo các nhóm gần gũi nhất:

1. Bản thân và Gia đình (Self & Family)

Thông tin cá nhân: Name, age, address, phone number, school, class.

Thành viên: Grandparents, parents, father, mother, brother, sister, uncle, aunt, cousin.

Nghề nghiệp: Teacher, pupil/student, doctor, nurse, farmer, driver, worker, cook.

2. Trường học và Học tập (School & Study)

Đồ dùng: Pen, pencil, ruler, rubber/eraser, notebook, book, school bag, pencil case.

Môn học: Vietnamese, Maths, English, Science, IT, Music, Art, PE (Physical Education).

Hoạt động: Read, write, listen, speak, draw, sing, paint, count.

3. Đời sống hàng ngày (Daily Life)

Hoạt động: Get up, brush teeth, wash face, have breakfast/lunch/dinner, go to school, do homework, go to bed.

Sở thích: Playing chess/football, swimming, cooking, collecting stamps, skating, dancing.

Thức ăn & Đồ uống: Rice, meat, fish, chicken, bread, milk, water, juice, lemonade.

4. Thế giới xung quanh (The World)

Màu sắc: Red, blue, green, yellow, orange, pink, purple, brown, black, white.

Số đếm: Từ 1 đến 100 và số thứ tự (First, Second, Third…) dùng cho ngày tháng.

Động vật: Cat, dog, bird, elephant, monkey, tiger, lion, crocodile, peacock.

Thời tiết: Sunny, rainy, cloudy, windy, snowy, stormy.

PHẦN 2: NGỮ PHÁP TRỌNG TÂM (GRAMMAR)

Học sinh cần nắm vững 4 thì cơ bản và các cấu trúc đặt câu:

1. Các thì (Tenses)

Thì (Tense) Cách dùng Cấu trúc chính
Hiện tại đơn Thói quen, sự thật S + V(s/es)
Hiện tại tiếp diễn Hành động đang làm S + am/is/are + V-ing
Quá khứ đơn Việc đã xảy ra S + V2/ed (Vd: went, ate, played)
Tương lai đơn Dự định sắp tới S + will + V-inf hoặc be ( going to) + V

1.1 S (Subject) – Chủ ngữ

Chủ ngữ là “nhân vật chính” trong câu, là người hoặc vật thực hiện hành động hoặc được nhắc đến.

  • Có thể là đại từ nhân xưng: I (tôi), You (bạn), We (chúng ta), They (họ), He (anh ấy), She (cô ấy), It (nó).

  • Có thể là danh từ riêng/chung: Lan, My dog (con chó của tôi), The book (quyển sách), Students (học sinh).

  • Ví dụ: trong câu “Lan plays football”, Lan chính là S.

1.2 V (Verb) – Động từ

Động từ là từ chỉ hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ. Trong tiếng Anh chia làm 2 loại chính:

  • Động từ To-be: Gồm am, is, are (ở hiện tại) hoặc was, were (ở quá khứ). Nghĩa là “thì, là, ở”.

  • Động từ thường (Action Verbs): Chỉ hành động như run (chạy), eat (ăn), study (học), play (chơi).

  • Ký hiệu phụ:

    • V-inf: Động từ nguyên thể (không thêm gì cả).

    • V-ing: Động từ thêm đuôi “ing” (đang làm gì).

    • V2/ed: Động từ dùng cho thì quá khứ.

1.3. O (Object) – Tân ngữ

Tân ngữ là người hoặc vật chịu tác động của hành động. Nó thường đứng sau động từ.

  • Ví dụ: “I love cats.” (Tôi yêu những chú mèo).

    • IS (người thực hiện việc yêu).

    • loveV (hành động).

    • catsO (đối tượng được yêu).


1.4. Các thành phần khác

Ngoài 3 cái chính trên, bạn sẽ thường thấy:

  • Adj (Adjective) – Tính từ: Từ chỉ đặc điểm, tính chất (đẹp, xấu, cao, thấp).

    • Ví dụ: beautiful, tall, happy.

  • Adv (Adverb) – Trạng từ: Từ chỉ cách thức, thời gian, nơi chốn (thường kết thúc bằng đuôi -ly).

    • Ví dụ: slowly (chậm chạp), yesterday (hôm qua).

  • N (Noun) – Danh từ: Từ chỉ người, vật, nơi chốn, ý tưởng.


Tóm tắt bằng một ví dụ tổng quát:

Cấu trúc: S + V + O + Adv

Câu: My father (S) + drives (V) + his car (O) + carefully (Adv). (Bố tôi lái xe của ông ấy một cách cẩn thận).

Ký hiệu Tên đầy đủ Ý nghĩa Ví dụ
S Subject Chủ ngữ (Người/vật làm hành động) I, She, The cat
V Verb Động từ (Hành động/Trạng thái) go, eat, is, am
O Object Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) me, him, a ball
Adj Adjective Tính từ (Tính chất) good, blue, big
Adv Adverb Trạng từ (Cách thức/Thời gian) fast, slowly, now

2. Các loại từ và Cấu trúc quan trọng

Đại từ nhân xưng & Sở hữu:

Chủ ngữ: I, You, We, They, He, She, It.

Tính từ sở hữu: My, Your, Our, Their, His, Her, Its.

Số ít & Số nhiều:

Danh từ số nhiều thường thêm -s hoặc -es (Vd: cats, boxes).

Danh từ bất quy tắc: Child -> children, Person -> people, Mouse ->  mice.

Giới từ (Prepositions):

Thời gian: In (tháng/năm), On (thứ/ngày), At (giờ).

Nơi chốn: In, on, at, under, behind, next to, between.

Câu hỏi nghi vấn (Wh-questions):

What: Cái gì? (What is your name?)

Where: Ở đâu? (Where are you from?)

When: Khi nào? (When is your birthday?)

Why: Tại sao? (Why do you want to learn English?)

Who: Ai? (Who is your teacher?)

How often: Bao lâu một lần? (để hỏi về tần suất).

PHẦN 3: KỸ NĂNG GIAO TIẾP CƠ BẢN (COMMUNICATION)

Học sinh cần phản xạ được các mẫu câu sau yêu cầu phải thuộc luôn luôn thuộc không được quên

  1. Giới thiệu: Hello/Hi. I’m [Name]. I’m [Age] years old. I live in [Place].
  2. Hỏi thăm: How are you? – I’m fine, thank you.
  3. Hỏi về sở thích: What do you like doing? – I like [V-ing].
  4. Hỏi về khả năng: Can you swim? – Yes, I can / No, I can’t.
  5. Hỏi về số lượng: How many [N-số nhiều] are there? – There are…
  6. Hỏi giá tiền: How much is it? – It’s [Price].