47 Hai Bà Trưng, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng

Sơ đồ tư duy Tiếng Anh Chuẩn

How are you?

Bạn có khỏe không?

How are you feeling?Sức khỏe của bạn thế nào?
How are you?Bạn có khỏe không?
How's life?Cuộc sống thế nào?
Question.Câu hỏi.
What's news?Có tin gì mới không?
How are you doing?Bạn vẫn bình an chứ?
Are you well?Bạn vẫn khỏe chứ?
How are things with you?Công việc của bạn thế nào?
What are you up to nowadays?Dạo này có dự định gì không?
How have you been?Dạo này sức khỏe thế nào?
Answer.Trả lời.
No complaints!Không có gì phải than phiền cả.
Fine.Ổn, khỏe.
So so.Bình thường.
Couldn't be better.Không thể khỏe hơn.
Pretty well, thanks.Cũng khỏe, cảm ơn.
All right, thank you.Tôi bình thường, cảm ơn.
I've never felt better.Khỏe hơn bao giờ hết.
Not fine.Không khỏe.
Not so good.Không ổn lắm.
Exhausted.Hết hơi.
Couldn't be worse.Không thể tồi hơn.
Sơ đồ tư duy - Introducing myself

Introducing myself.

Tự giới thiệu bản thân.

Hi! I'm Minh Nghi, and you?Xin chào! Tôi là Minh Nghi, còn Bạn?
My first name is Phuong,
and my last name is Doan.
Tên tôi là Phương, còn họ của tôi là Đoàn.
Introducing myself informally.Giới thiệu theo cách thân mật.
I am Minh Nghi.
I am around your age.
Tôi là Minh Nghi. Tôi ngang tuổi của anh.
My name is Minh Nghi.
I am in my fifties.
Tên tôi là Minh Nghi. Tôi ngoài 20.
Please call me Thu.
I'm 18 / I'm 18 years old.
Vui lòng gọi tôi là Thư. Tôi 18 tuổi.
Everyone calls me Duc.
I'm over 45.
Mọi người gọi tôi là Đức. Tôi trên 45 tuổi.
Introducing myself formally.Giới thiệu về bản thân theo cách lịch thiệp.
Let me introduce myself.Hãy để tôi giới thiệu bản thân mình
I'd like to take a quick moment
to introduce myself.
Tôi mong muốn dành ít thời gian để giới thiệu bản thân
Can/May I introduce myself?Tôi có thể giới thiệu về bản thân mình được không?
Allow me to introduce myself.Cho phép tôi giới thiệu bản thân mình
Sharing personal details.Nói về bản thân mình.
I'm a student.Tôi là sinh viên.
I'm a tourist.Tôi là khách du lịch.
I'm unemployed.Tôi đang thất nghiệp.
I live in Ha Noi.Tôi sống ở Hà Nội.
Sơ đồ tư duy - Introducing others

Introducing others.

Giới thiệu người khác.

Introducing
others informally.
Giới thiệu người khác
một cách thân mật.
This is my friend. Đây là bạn của tôi.
Her/his name is _______. Cô ấy/anh ấy tên là _______
Introducing
others formally.
Giới thiệu người khác
một cách lịch thiệp.
I'd like you
to meet my sister, Lisa.
Tôi muốn bạn làm quen
với chị gái tôi, Lisa.
May I introduce you to Max? Tôi có thể giới thiệu bạn với
Max được không?

Friendly greetings when you
first meet someone.

Chào thân thiện khi gặp ai đó lần đầu.

Nice to meet you. Rất vui được gặp bạn.
Glad to meet you. Rất vui được gặp bạn.
Happy to see you. Rất mừng khi được gặp bạn.